失眠
shīmián
mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
Hán việt: thất miên
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / danh từ
Nghĩa:mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI