Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 失望
失望
shīwàng
thất vọng, mất hy vọng (cảm giác buồn khi điều mong đợi không xảy ra).
Hán việt:
thất vọng
Từ trái nghĩa
希望
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 失望
失
【shī】
Mất
望
【wàng】
Nhìn, hy vọng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 失望
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / động từ
Nghĩa:
thất vọng, mất hy vọng (cảm giác buồn khi điều mong đợi không xảy ra).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI