色
ノフフ丨一フ
6
种
HSK1
—
Gợi nhớ
Người (⺈) ngồi cúi (巴) xuống ngắm nhìn sắc đẹp, dáng vẻ bên ngoài thu hút ánh mắt, màu sắc 色.
Thành phần cấu tạo
色
Màu, dáng vẻ, nữ sắc
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'sè')
Nghĩa:Màu, dáng vẻ, nữ sắc
Ví dụ (5)
2
danh từ (đọc 'shǎi')
Nghĩa:màu sắc (khẩu ngữ), xúc xắc (xí ngầu, trong từ 'sắc tử' 色子)
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây