粉色
fěnsè
màu hồng, hồng phấn (màu sắc nhẹ nhàng, nữ tính).
Hán việt: phấn sắc
HSK 2
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:màu hồng, hồng phấn (màu sắc nhẹ nhàng, nữ tính).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI