Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 粉色
粉色
fěnsè
màu hồng, hồng phấn (màu sắc nhẹ nhàng, nữ tính).
Hán việt:
phấn sắc
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 粉色
粉
【fěn】
Bột; phấn
色
【sè / shǎi】
Màu, dáng vẻ, nữ sắc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 粉色
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:
màu hồng, hồng phấn (màu sắc nhẹ nhàng, nữ tính).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI