绿色
lǜsè
Xanh, thân thiện với môi trường
Hán việt: lục sắc
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Xanh, thân thiện với môi trường
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI