色彩
sècǎi
màu sắc, sắc thái, màu, hương vị (nghĩa bóng).
Hán việt: sắc thái
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:màu sắc, sắc thái, màu, hương vị (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI