Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 白色
白色
báisè
màu trắng, trắng.
Hán việt:
bạch sắc
Lượng từ:
件
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 白色
白
【bái】
trắng, màu trắng
色
【sè / shǎi】
Màu, dáng vẻ, nữ sắc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 白色
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:
màu trắng, trắng.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI