提心吊胆
tíxīndiàodǎn
nơm nớp lo sợ, thon thót lo âu, tim treo ngược cành cây (lo lắng tột độ).
Hán việt: thì tâm điếu đàn
HSK 6 (Thành ngữ)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
thành ngữ (adjective, verb)
Nghĩa:nơm nớp lo sợ, thon thót lo âu, tim treo ngược cành cây (lo lắng tột độ).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI