dǎn
Túi mật; can đảm
Hán việt: đàn
ノフ一一丨フ一一一
9
个, 颗
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý bộ phận thịt (⺼) sáng () suốt, can đảm .

Thành phần cấu tạo

dǎn
Túi mật; can đảm
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Túi mật; can đảm
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI