西班牙语
Xībānyáyǔ
Tiếng Tây Ban Nha.
Hán việt: tây ban nha ngứ
HSK 5+ (Chủ đề ngôn ngữ/quốc gia)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI