西
一丨フノフ一
6
东
对
HSK3
Danh từ
Gợi nhớ
Hình tổ chim (chim về tổ khi mặt trời lặn phía tây), hướng mặt trời lặn, phía tây 西.
Thành phần cấu tạo
西
phía tây
西
Bộ Tây
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:phía Tây, hướng Tây, phương Tây.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây