牙
一フ丨ノ
4
颗
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hai hàm răng trên dưới khớp chặt vào nhau khi nhai, bộ phận cứng trong miệng để cắn, răng 牙.
Thành phần cấu tạo
牙
Răng
牙
Bộ Nha
Hình hai hàm răng khớp vào nhau
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:răng; bộ nha.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây