语
丶フ一丨フ一丨フ一
9
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 語 có bộ Ngôn (言), giản thể 语 giữ ý lời (讠) ta (吾) nói, ngôn ngữ 语.
Thành phần cấu tạo
语
ngôn ngữ, lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ngôn ngữ, lời nói
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây