Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 象
【象/大象】
象
xiàng
con voi; hình tượng, hiện tượng
Hán việt:
tương
Nét bút
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Số nét
11
Lượng từ:
只
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 象
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
对象
duìxiàng
Đối tượng
大象
dàxiàng
Con voi
形象
xíngxiàng
Hình tượng, hình ảnh
印象
yìnxiàng
Ấn tượng
想象
xiǎngxiàng
Tưởng tượng, hình dung
象征
xiàngzhēng
Tượng trưng, biểu tượng
迹象
jìxiàng
dấu hiệu
想象力
xiǎngxiànglì
Trí tưởng tượng
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
con voi; hình tượng, hiện tượng
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI