对象
duìxiàng
đối tượng, mục tiêu (nghiên cứu, tác động); người yêu, bạn đời (khẩu ngữ).
Hán việt: đối tương
HSK5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đối tượng, mục tiêu (nghiên cứu, tác động); người yêu, bạn đời (khẩu ngữ).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI