想象
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 想象
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tưởng tượng, hình dung, mường tượng (tạo ra hình ảnh trong tâm trí).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:trí tưởng tượng, sự tưởng tượng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây