Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 象征
象征
xiàngzhēng
biểu tượng, vật tượng trưng.
Hán việt:
tương chinh
Lượng từ:
种
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 象征
征
【zhēng】
chinh phạt; thu thuế; trưng cầu
象
【xiàng】
con voi; hình tượng, hiện tượng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 象征
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
biểu tượng, vật tượng trưng.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:
tượng trưng, biểu thị, đại diện cho.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI