望
丶一フノフ一一一一丨一
11
个
HSK 2-3
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nhìn xa, ngóng nhìn, hướng về.
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:mong, ngóng, hy vọng.
Ví dụ (5)
3
danh từ / động từ
Nghĩa:danh vọng, uy tín / thăm hỏi.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây