Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 阿拉伯语
【阿拉伯語】
阿拉伯语
Ālābóyǔ
Tiếng Ả Rập.
Hán việt:
a lạp bá ngứ
Cấp độ
HSK 5+ (Từ vựng chuyên ngành/quốc gia)
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 阿拉伯语
伯
【bó】
Bác (cha cả)
拉
【lā】
kéo, vận chuyển
语
【yǔ】
ngôn ngữ, lời nói
阿
【ā / ē】
tiền tố thân mật; nịnh bợ, thiên vị
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 阿拉伯语
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Tiếng Ả Rập.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI