伯
ノ丨ノ丨フ一一
7
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Người (亻) tóc trắng (白) đứng đầu anh em, con trai cả trong gia đình, bác 伯.
Thành phần cấu tạo
伯
Bác (cha cả)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bác (cha cả)
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây