食
ノ丶丶フ一一フノ丶
9
伙
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình nắp vung đậy bát cơm nóng, đồ ăn uống hàng ngày, thức ăn 食.
Thành phần cấu tạo
食
thức ăn; ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thức ăn, đồ ăn
Ví dụ (5)
2
động từ
Nghĩa:ăn, dùng bữa
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây