Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 食物
食物
shíwù
thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Hán việt:
thực vật
Lượng từ:
种
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 食物
物
【wù】
Vật, đối tượng
食
【shí】
thức ăn; ăn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 食物
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI