食欲
shíyù
Cảm giác thèm ăn, khẩu vị
Hán việt: thực dục
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cảm giác thèm ăn, khẩu vị
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI