Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 食堂
食堂
shítáng
nhà ăn, căng tin (trong trường học, cơ quan, nhà máy).
Hán việt:
thực đàng
Lượng từ:
个, 间
Cấp độ
HSK 2 (Địa điểm)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 食堂
堂
【táng】
đại sảnh, phòng lớn
食
【shí】
thức ăn; ăn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 食堂
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nhà ăn, căng tin (trong trường học, cơ quan, nhà máy).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI