食堂
shítáng
nhà ăn, căng tin (trong trường học, cơ quan, nhà máy).
Hán việt: thực đàng
个, 间
HSK 2 (Địa điểm)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhà ăn, căng tin (trong trường học, cơ quan, nhà máy).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI