饮食
yǐnshí
ẩm thực, việc ăn uống, chế độ ăn uống, ăn uống.
Hán việt: ấm thực
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ẩm thực, việc ăn uống, chế độ ăn uống, ăn uống.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI