Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 德语
【德語】
德语
Déyǔ
Tiếng Đức.
Hán việt:
đức ngứ
Cấp độ
HSK 4 (Chủ đề ngôn ngữ/quốc gia)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 德语
德
【dé】
Đức hạnh, đạo đức
语
【yǔ】
ngôn ngữ, lời nói
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 德语
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Tiếng Đức.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI