语法
yǔfǎ
ngữ pháp, văn phạm.
Hán việt: ngứ pháp
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ngữ pháp, văn phạm.
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI