口语
门
HSK 4 (Chủ đề Học tập)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 口语
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khẩu ngữ, văn nói (lời ăn tiếng nói hàng ngày).
Ví dụ (3)
2
danh từ
Nghĩa:kỹ năng nói, môn nói (trong học ngoại ngữ).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây