思
丨フ一丨一丶フ丶丶
9
头
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ 思.
Thành phần cấu tạo
思
suy nghĩ, tư duy
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:suy nghĩ, tư duy
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây