意思
个
HSK 1/2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 意思
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ý nghĩa, ý kiến, ý tứ (của câu nói, từ ngữ, hoặc người nói).
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:thú vị, hay, có ý nghĩa (thường dùng trong cấu trúc 'yǒu yìsi').
Ví dụ (7)
3
danh từ (token, of, affection)
Nghĩa:chút lòng thành, quà mọn (thường dùng khi biếu quà).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây