Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 沉思
沉思
chénsī
trầm tư, suy ngẫm, suy nghĩ sâu xa, chìm trong suy tưởng.
Hán việt:
thẩm tai
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 沉思
思
【sī】
suy nghĩ, tư duy
沉
【chén】
Chìm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 沉思
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
trầm tư, suy ngẫm, suy nghĩ sâu xa, chìm trong suy tưởng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI