有意思
HSK 1-2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 有意思
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:thú vị, hay, vui, buồn cười.
Ví dụ (7)
2
cụm từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:có ý, có tình cảm với ai đó (ngụ ý thích ai đó).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây