思维
sīwéi
tư duy, suy nghĩ, lối suy nghĩ (quá trình hoạt động của trí tuệ).
Hán việt: tai duy
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tư duy, suy nghĩ, lối suy nghĩ (quá trình hoạt động của trí tuệ).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI