术
一丨ノ丶丶
5
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Cây (木) có thêm điểm đặc biệt (丶), kỹ năng độc đáo vượt trội, nghệ thuật 术, kỹ thuật.
Thành phần cấu tạo
术
Nghệ thuật, Kỹ thuật
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
丶
Nét chấm
Điểm nhấn (phía trong)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nghệ thuật, Kỹ thuật
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây