技术
jìshù
kỹ thuật, công nghệ, tay nghề, trình độ.
Hán việt: kĩ thuật
种, 门, 项
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:kỹ thuật, công nghệ, tay nghề, trình độ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI