Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 技术
【技術】
技术
jìshù
kỹ thuật, công nghệ, tay nghề, trình độ.
Hán việt:
kĩ thuật
Lượng từ:
种, 门, 项
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 技术
技
【jì】
Kỹ năng
术
【shù】
Nghệ thuật, Kỹ thuật
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 技术
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
kỹ thuật, công nghệ, tay nghề, trình độ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI