魔术
móshù
ảo thuật, ma thuật (biểu diễn), trò biến hóa.
Hán việt: ma thuật
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ảo thuật, ma thuật (biểu diễn), trò biến hóa.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI