学术
xuéshù
học thuật, học vấn (mang tính nghiên cứu chuyên sâu).
Hán việt: học thuật
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:học thuật, học vấn (mang tính nghiên cứu chuyên sâu).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI