艺术
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 艺术
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nghệ thuật (hội họa, âm nhạc, văn học...), tính nghệ thuật.
Ví dụ (8)
2
danh từ / tính từ
Nghĩa:nghệ thuật (kỹ năng khéo léo), dẻo dai, khéo léo.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây