代
ノ丨一フ丶
5
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
代
thế hệ, kỷ nguyên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thế hệ, kỷ nguyên
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây