时代
shídài
thời đại, kỷ nguyên, thời kỳ, thời buổi.
Hán việt: thì đại
HSK 4-5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thời đại, kỷ nguyên, thời kỳ, thời buổi.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI