加
フノ丨フ一
5
减
个
HSK 3
—
Gợi nhớ
Dùng sức (力) hô to (口) thêm nữa, bổ sung thêm cho nhiều hơn, thêm vào 加, tăng cường.
Thành phần cấu tạo
加
Thêm vào, tăng cường
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thêm, cộng, bỏ vào, gia tăng.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây