加油站
jiāyóuzhàn
trạm xăng, cây xăng.
Hán việt: gia du trạm
个, 家
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:trạm xăng, cây xăng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI