更加
HSK 3/4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 更加
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:càng thêm, hơn nữa (dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để chỉ mức độ tăng thêm so với trước đó).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây