Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 增加
【增加/增】
增加
zēngjiā
tăng, tăng thêm, gia tăng (về số lượng, mức độ).
Hán việt:
tăng gia
Từ trái nghĩa
减少
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 增加
加
【jiā】
Thêm vào, tăng cường
增
【zēng】
tăng, thêm vào
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 增加
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tăng, tăng thêm, gia tăng (về số lượng, mức độ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI