加班
jiābān
tăng ca, làm thêm giờ (làm việc ngoài thời gian quy định).
Hán việt: gia ban
HSK 3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:tăng ca, làm thêm giờ (làm việc ngoài thời gian quy định).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI