业
丨丨丶ノ一
5
番
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 業 hình giá gỗ treo nhạc cụ, giản thể 业 giữ ý công việc chuyên môn, nghề nghiệp 业.
Thành phần cấu tạo
业
nghề nghiệp, công nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nghề nghiệp, công nghiệp
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây