Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 营业
【營業】
营业
yíngyè
kinh doanh, mở cửa hàng, hoạt động (buôn bán).
Hán việt:
dinh nghiệp
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 营业
业
【yè】
nghề nghiệp, công nghiệp
营
【yíng】
doanh trại; kinh doanh, vận hành
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 营业
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
kinh doanh, mở cửa hàng, hoạt động (buôn bán).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI