Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 商业
【商業】
商业
shāngyè
thương mại, buôn bán, kinh doanh, thương nghiệp.
Hán việt:
thương nghiệp
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 商业
业
【yè】
nghề nghiệp, công nghiệp
商
【shāng】
buôn bán; thương nhân; bàn bạc; nhà Thương; thương số
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 商业
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thương mại, buôn bán, kinh doanh, thương nghiệp.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI