企业
qǐyè
doanh nghiệp, xí nghiệp, công ty (quy mô lớn/tổ chức).
Hán việt: xí nghiệp
家, 个
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp, xí nghiệp, công ty (quy mô lớn/tổ chức).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI