历
一ノフノ
4
本
HSK1
—
Gợi nhớ
Dùng sức (力) vượt qua vách đá (厂) gập ghềnh, trải qua bao gian khổ qua năm tháng, lịch sử 历.
Thành phần cấu tạo
历
lịch sử, lịch
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lịch sử, lịch
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây